đã ngồi nghĩa tiếng Đức là
gesessen
(v)(Past participle)
đã ngồi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gesessen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gesessen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gesessen: đã ngồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gesessen