đã nghiền nhỏ nghĩa tiếng Anh là
hashed
/hæʃt/
(v)(Past participle)
đã nghiền nhỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hashed
Nghe phát âm giọng Mỹ của hashed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nghiền nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hashed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hashed: đã nghiền nhỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hashed