đã nghiền nát nghĩa tiếng Anh là
crushed
/krʌʃt/
(adj)
đã nghiền nát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của crushed
Nghe phát âm giọng Mỹ của crushed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nghiền nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của crushed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan crushed: đã nghiền nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
crushed