đã ngắm nhìn nghĩa tiếng Anh là
have gawked
/hæv ɡɔːkt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have gawked
Nghe phát âm giọng Mỹ của have gawked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngắm nhìn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have gawked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have gawked: đã ngắm nhìn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have gawked