đã ném nghĩa tiếng Anh là
threw
/θru/
(v)(past)
đã ném còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của threw
Nghe phát âm giọng Mỹ của threw
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ném
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của threw
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan threw: đã ném
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
threw