đã ném nghĩa tiếng Anh là
have pitched
/hæv pɪtʃt/
v (past participle)
đã ném còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have pitched
Nghe phát âm giọng Mỹ của have pitched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ném
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have pitched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have pitched: đã ném
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have pitched