đã nấu ăn nghĩa tiếng Đức là
gekocht
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gekocht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nấu ăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gekocht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gekocht: đã nấu ăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gekocht