đã mong mỏi nghĩa tiếng Anh là
have aspired
/əˈspaɪərd/
v (past participle)
đã mong mỏi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have aspired
Nghe phát âm giọng Mỹ của have aspired
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã mong mỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have aspired
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have aspired: đã mong mỏi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have aspired