đã mở to nghĩa tiếng Anh là
have gaped
/hæv ɡeɪpt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have gaped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have gaped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã mở to
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have gaped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have gaped: đã mở to
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have gaped