đã mắng mỏ nghĩa tiếng Đức là
schalt
(v)(Simple past)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schalt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã mắng mỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schalt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schalt: đã mắng mỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schalt