đã mách lẻo nghĩa tiếng Anh là
tattled
/ˈtætəld/
(v)
đã mách lẻo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tattled
Nghe phát âm giọng Mỹ của tattled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã mách lẻo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tattled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tattled: đã mách lẻo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tattled