đã lướt sóng nghĩa tiếng Anh là
have surfed
/hæv sɜːft/
(v)
đã lướt sóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have surfed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have surfed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lướt sóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have surfed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have surfed: đã lướt sóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have surfed