đã lung linh nghĩa tiếng Anh là
shimmered
/ˈʃɪmərd/
(v)(Past participle)
đã lung linh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shimmered
Nghe phát âm giọng Mỹ của shimmered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lung linh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shimmered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shimmered: đã lung linh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shimmered