đã lóng lánh nghĩa tiếng Anh là
shone
/ʃəʊn/
(v)(Past participle)
đã lóng lánh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shone
Nghe phát âm giọng Mỹ của shone
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lóng lánh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shone
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shone: đã lóng lánh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shone