đã lọc nghĩa tiếng Anh là
winnowed
/ˈwɪnəʊd/
(v)(Past participle)
đã lọc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-05-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của winnowed
Nghe phát âm giọng Mỹ của winnowed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của winnowed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan winnowed: đã lọc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
winnowed