đã loại bỏ nghĩa tiếng Anh là
have excised
/hæv ˈɛksaɪzd/
v (perfect)
đã loại bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have excised
Nghe phát âm giọng Mỹ của have excised
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã loại bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have excised
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have excised: đã loại bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have excised