đã loại bỏ nghĩa tiếng Anh là
have obviated
/hæv ˈɒbviˌeɪtɪd/
(v) (past participle)
đã loại bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have obviated
Nghe phát âm giọng Mỹ của have obviated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã loại bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have obviated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have obviated: đã loại bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have obviated