đã loại bỏ nghĩa tiếng Đức là
beseitigt
(v)(Past tense)
đã loại bỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của beseitigt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã loại bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của beseitigt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beseitigt: đã loại bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beseitigt