Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ärgerte sich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lo lắng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ärgerte sich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ärgerte sich: đã lo lắng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ärgerte sich