đã liên kết nghĩa tiếng Đức là
assoziierte
(v) (Prät.(Partizip)II: „assoziieren“)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của assoziierte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã liên kết
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của assoziierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assoziierte: đã liên kết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assoziierte