đã lấy làm tiếc nghĩa tiếng Anh là
deplored
/dɪˈplɔːrd/
(v)(Past participle)
đã lấy làm tiếc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deplored
Nghe phát âm giọng Mỹ của deplored
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lấy làm tiếc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deplored
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deplored: đã lấy làm tiếc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deplored