đã lay động mạnh nghĩa tiếng Đức là
geruckelt
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lay động mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geruckelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geruckelt: đã lay động mạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geruckelt