đã lấy nghĩa tiếng Đức là
genommen
(v)(Past participle)
đã lấy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của genommen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của genommen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan genommen: đã lấy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
genommen