đã lau chùi nghĩa tiếng Anh là
have mopped
/hæv mɑpt/
(v)
đã lau chùi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have mopped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have mopped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lau chùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have mopped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have mopped: đã lau chùi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have mopped