đã lau chùi nghĩa tiếng Anh là
cleaned
/kliːnd/
(v)
đã lau chùi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cleaned
Nghe phát âm giọng Mỹ của cleaned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lau chùi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cleaned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cleaned: đã lau chùi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cleaned