đã lập ngân sách nghĩa tiếng Anh là
budgeted
/ˈbʌdʒɪtɪd/
(v)(Past participle)
đã lập ngân sách còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của budgeted
Nghe phát âm giọng Mỹ của budgeted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lập ngân sách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của budgeted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan budgeted: đã lập ngân sách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
budgeted