đã lao động nghĩa tiếng Anh là
have labored
/hæv ˈleɪbərd/
(v)(Present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lao động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have labored
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have labored: đã lao động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have labored