đã lạnh lẽo nghĩa tiếng Anh là
have been cold
/hæv biːn kəʊld/
(v)(Present perfect)
đã lạnh lẽo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have been cold
Nghe phát âm giọng Mỹ của have been cold
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lạnh lẽo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have been cold
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have been cold: đã lạnh lẽo
Mở Rộng