đã lảng vảng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của herumgelaufen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lảng vảng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của herumgelaufen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herumgelaufen: đã lảng vảng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
herumgelaufen