đã làn gió nhẹ nghĩa tiếng Anh là
have breezed
/hæv briːzd/
(v)(Present perfect)
đã làn gió nhẹ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have breezed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have breezed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làn gió nhẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have breezed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have breezed: đã làn gió nhẹ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have breezed