đã làm xấu hổ nghĩa tiếng Anh là
have mortified
/hæv ˈmɔrtɪfaɪd/
(Phrasal V.)
đã làm xấu hổ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have mortified
Nghe phát âm giọng Mỹ của have mortified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm xấu hổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have mortified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have mortified: đã làm xấu hổ
Mở Rộng