đã làm xáo động nghĩa tiếng Anh là
have agitated
/hæv ˈædʒɪˌteɪtɪd/
(v)(Present perfect)
đã làm xáo động còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have agitated
Nghe phát âm giọng Mỹ của have agitated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm xáo động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have agitated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have agitated: đã làm xáo động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have agitated