đã làm việc chăm chỉ nghĩa tiếng Anh là
hardworking
/ˈhɑrdˌwɜrkɪŋ/
(adj)
đã làm việc chăm chỉ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hardworking
Nghe phát âm giọng Mỹ của hardworking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm việc chăm chỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hardworking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hardworking: đã làm việc chăm chỉ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hardworking