đã làm vệt nghĩa tiếng Anh là
have streaked
/hæv striːkt/
(v)(Present perfect)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm vệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have streaked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have streaked: đã làm vệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have streaked