đã làm tươi mát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have freshened
Nghe phát âm giọng Mỹ của have freshened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm tươi mát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have freshened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have freshened: đã làm tươi mát
Mở Rộng