đã làm thủ công nghĩa tiếng Đức là
gebastelt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gebastelt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm thủ công
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gebastelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gebastelt: đã làm thủ công
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gebastelt