đã làm tê liệt nghĩa tiếng Anh là
have benumbed
/hæv bɪˈnʌmd/
(v)
đã làm tê liệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have benumbed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have benumbed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm tê liệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have benumbed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have benumbed: đã làm tê liệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have benumbed