đã làm say đắm nghĩa tiếng Anh là
enchanted
/ɪnˈʧæntɪd/
(adj)
đã làm say đắm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enchanted
Nghe phát âm giọng Mỹ của enchanted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm say đắm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enchanted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enchanted: đã làm say đắm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enchanted