đã làm rối loạn nghĩa tiếng Anh là
have confused
/hæv kənˈfjuːzd/
(v)(Present perfect)
đã làm rối loạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have confused
Nghe phát âm giọng Mỹ của have confused
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm rối loạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have confused
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have confused: đã làm rối loạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have confused