đã làm ngập nghĩa tiếng Anh là
have glutted
/hæv ɡlʌtɪd/
(v)(Present perfect)
đã làm ngập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have glutted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have glutted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm ngập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have glutted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have glutted: đã làm ngập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have glutted