đã làm mất đi sức mạnh nghĩa tiếng Anh là
have sapped
/hæv sæpt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have sapped
Nghe phát âm giọng Mỹ của have sapped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm mất đi sức mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have sapped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have sapped: đã làm mất đi sức mạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have sapped