đã làm mát nghĩa tiếng Anh là
have cooled
/hæv kuːld/
(v)
đã làm mát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have cooled
Nghe phát âm giọng Mỹ của have cooled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm mát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have cooled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have cooled: đã làm mát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have cooled