đã làm lại nghĩa tiếng Anh là
have retaken
/riˈteɪkən/
(v)(Present perfect)
đã làm lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have retaken
Nghe phát âm giọng Mỹ của have retaken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have retaken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have retaken: đã làm lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have retaken