đã làm hoãn nghĩa tiếng Anh là
have undone
/hæv ʌnˈdʌn/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have undone
Nghe phát âm giọng Mỹ của have undone
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm hoãn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have undone
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have undone: đã làm hoãn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have undone