đã làm hài lòng nghĩa tiếng Anh là
have gratified
/ˈɡrætɪˌfaɪd/
(v)(Present perfect)
đã làm hài lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have gratified
Nghe phát âm giọng Mỹ của have gratified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm hài lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have gratified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have gratified: đã làm hài lòng
Mở Rộng