đã làm hài lòng nghĩa tiếng Anh là
pleased
/pliːzd/
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm hài lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của pleased
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pleased: đã làm hài lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pleased