đã làm hài lòng nghĩa tiếng Anh là
have pleased
/hæv pliːzd/
(v)
đã làm hài lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have pleased
Nghe phát âm giọng Mỹ của have pleased
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm hài lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have pleased
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have pleased: đã làm hài lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have pleased