đã làm hài lòng nghĩa tiếng Anh là
gratified
/ˈɡrætɪˌfaɪd/
(v)(Past participle)
đã làm hài lòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gratified
Nghe phát âm giọng Mỹ của gratified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm hài lòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gratified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gratified: đã làm hài lòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gratified