đã làm dịu (giận dữ) nghĩa tiếng Anh là
have disarmed
/hæv dɪˈsɑːmd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have disarmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have disarmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm dịu (giận dữ)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have disarmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have disarmed: đã làm dịu (giận dữ)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have disarmed