đã làm dịu đi nghĩa tiếng Anh là
have calmed
/hæv kɑːmd/
(v)
đã làm dịu đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have calmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have calmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm dịu đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have calmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have calmed: đã làm dịu đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have calmed